Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "tình trạng khẩn cấp" (1)

tình trạng khẩn cấp
Tiếng Anh Cụm từState of emergency
Từ vựng của tôi
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.

swap_horiz Từ liên quan "tình trạng khẩn cấp" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "tình trạng khẩn cấp" (3)

Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.
Chính phủ đã ban bố tình trạng khẩn cấp để đối phó với khủng hoảng.
The government declared a state of emergency to deal with the crisis.
Chính phủ đã tuyên bố tình trạng khẩn cấp.
The government declared a state of emergency.